paper plate

paper plate

A child eats a sandwich from a paper plate at a picnic.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đĩa giấy dùng một lần: "paper plate" một loại đĩa được làm từ giấy hoặc bìa cứng, thường được sử dụng cho các bữa ăn nhanh, tiệc tùng hoặc ngoại, có thể vứt bỏ sau khi sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dùng đĩa giấy cho buổi ngoại để tránh rửa bát đĩa.)
  • (Bọn trẻ đã trang trí đĩa giấy bằng bút màu cho dự án nghệ thuật của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat off a paper plate": ăn bằng đĩa giấy.
    • At the barbecue, everyone ate off paper plates. (Tại buổi tiệc nướng, mọi người đều ăn bằng đĩa giấy.)
  • "a stack of paper plates": một chồng đĩa giấy.
    • I bought a stack of paper plates for the party. (Tôi đã mua một chồng đĩa giấy cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper cup (n): cốc giấy dùng một lần.
    • She drank coffee from a paper cup. ( ấy uống cà phê từ một cốc giấy.)
  • Plastic plate (n): đĩa nhựa dùng một lần.
    • Plastic plates are more durable than paper plates. (Đĩa nhựa bền hơn đĩa giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Disposable plate: đĩa dùng một lần.
    • Disposable plates are convenient for outdoor events. (Đĩa dùng một lần rất tiện lợi cho các sự kiện ngoài trời.)
  • Cardboard plate: đĩa bìa cứng (tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
    • The kids made masks from cardboard plates. (Bọn trẻ làm mặt nạ từ đĩa bìa cứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "paper plate", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Use up paper plates: dùng hết đĩa giấy.
- We used up all the paper plates during the party. (Chúng tôi đã dùng hết tất cả đĩa giấy trong bữa tiệc.)
- Throw away paper plates: vứt bỏ đĩa giấy.
- Don't forget to throw away the used paper plates. (Đừng quên vứt bỏ những chiếc đĩa giấy đã dùng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "paper plate", nhưng có thể liên hệ với:
- "Paper-thin": mỏng như giấy.
- The paper plate is paper-thin and easily bent. (Chiếc đĩa giấy mỏng như giấy dễ bị uốn cong.)